Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短路
[Đoản Lộ]
たんろ
🔊
Danh từ chung
mạch ngắn
Hán tự
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách