Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短資
[Đoản Tư]
たんし
🔊
Danh từ chung
khoản vay ngắn hạn
Hán tự
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
資
Tư
tài sản; vốn