Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短水路
[Đoản Thủy Lộ]
たんすいろ
🔊
Danh từ chung
đường bơi ngắn
Hán tự
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
水
Thủy
nước
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách