Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
短期決戦
[Đoản Kỳ Quyết Khuyết]
たんきけっせん
🔊
Danh từ chung
trận chiến ngắn
Hán tự
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu