短すぎる [Đoản]

短過ぎる [Đoản Quá]

みじかすぎる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

quá ngắn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スカートみじかすぎよ。
Cái váy này ngắn quá.
これはみじかすぎます。
Cái này quá ngắn.
これではみじかすぎます。
Cái này quá ngắn.
そのスカート、みじかすぎない?
Cái váy đó có quá ngắn không?
このスカート、みじかすぎない?
Cái váy này có quá ngắn không?
わたしつめみじかすぎるわ。
Móng tay của tôi quá ngắn.
わたしかみみじかりすぎた。
Tôi đã cắt tóc quá ngắn.
このコートはわたしにはみじかすぎる。
Chiếc áo khoác này quá ngắn đối với tôi.
前髪まえがみみじかりすぎないでください。
Xin đừng cắt mái tóc quá ngắn.
ロープは、2〜3メーターみじかすぎた。
Dây thừng ngắn hơn từ 2 đến 3 mét.