Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知覚神経
[Tri Giác Thần Kinh]
ちかくしんけい
🔊
Danh từ chung
dây thần kinh cảm giác
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
神
Thần
thần; tâm hồn
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc