Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知覚品質
[Tri Giác Phẩm Chất]
ちかくひんしつ
🔊
Danh từ chung
chất lượng cảm nhận
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
質
Chất
chất lượng; tính chất