知恵熱 [Tri Huệ Nhiệt]

ちえねつ
ちえぼとり

Danh từ chung

sốt không rõ nguyên nhân ở trẻ sơ sinh (trước đây được cho là liên quan đến phát triển trí tuệ); sốt mọc răng

sốt trí tuệ

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

sốt do suy nghĩ quá nhiều