Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知恵比べ
[Tri Huệ Tỉ]
知恵競べ
[Tri Huệ Cạnh]
ちえくらべ
🔊
Danh từ chung
cuộc đấu trí
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
恵
Huệ
ân huệ; phước lành; ân sủng; lòng tốt
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
競
Cạnh
cạnh tranh