Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知命
[Tri Mệnh]
ちめい
🔊
Danh từ chung
tuổi 50
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống