知る者は言わず言う者は知らず [Tri Giả Ngôn Ngôn Giả Tri]
しるものはいわずいうものはしらず
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
người biết thì không nói; người nói thì không biết; những người biết thì không nói; những người nói thì không biết
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
知る者は言わず、言う者は知らず。
Người biết không nói, người nói không biết.