Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知り抜く
[Tri Bạt]
しりぬく
🔊
Động từ Godan - đuôi “ku”
Tha động từ
biết rõ
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua