知らん振り [Tri Chấn]
知らんぷり [Tri]
知らんふり [Tri]
しらんぷり
– 知らん振り・知らんふり
しらんふり
– 知らん振り・知らんふり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giả vờ không biết; giả vờ không hiểu
JP: 僕をいいところまでひきつけておいてあとはしらんぷり。
VI: Dụ dỗ tôi đến mức này rồi lại làm ngơ à.