知らんかった [Tri]
しらんかった
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Khẩu ngữ
không biết
🔗 知る
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
なんて?地球は平らだって?知らんかったぁ。
Cái gì cơ? Trái đất phẳng à? Tôi không biết đấy.