Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
知々夫国
[Tri 々 Phu Quốc]
ちちぶのくに
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Chichibu
Hán tự
知
Tri
biết; trí tuệ
夫
Phu
chồng; đàn ông
国
Quốc
quốc gia