Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
矢狭間
[Thỉ Hiệp Gian]
やざま
🔊
Danh từ chung
lỗ châu mai
Hán tự
矢
Thỉ
mũi tên
狭
Hiệp
hẹp
間
Gian
khoảng cách; không gian
Từ liên quan đến 矢狭間
迫間
はざま
khoảng cách
銃眼
じゅうがん
lỗ châu mai; lỗ súng; lỗ bắn