Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
瞬間風速
[Thuấn Gian Phong Tốc]
しゅんかんふうそく
🔊
Danh từ chung
tốc độ gió tức thời
Hán tự
瞬
Thuấn
nháy mắt
間
Gian
khoảng cách; không gian
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng