瞬殺 [Thuấn Sát]
しゅんさつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
đánh bại trong nháy mắt
🔗 秒殺
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
giết ngay lập tức