瞠若たらしめる [Sanh Nhược]
どうじゃくたらしめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
làm ai đó kinh ngạc
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
làm ai đó kinh ngạc