督脈 [Đốc Mạch]
とくみゃく
Danh từ chung
mạch Đốc (y học cổ truyền Trung Quốc); Du Mạch; Dumaixue
Danh từ chung
mạch Đốc (y học cổ truyền Trung Quốc); Du Mạch; Dumaixue