Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
睡眠学習
[Thụy Miên Học Tập]
すいみんがくしゅう
🔊
Danh từ chung
học trong giấc ngủ
Hán tự
睡
Thụy
buồn ngủ; ngủ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
学
Học
học; khoa học
習
Tập
học