睡眠パターン [Thụy Miên]

すいみんパターン

Danh từ chung

mô hình giấc ngủ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きみ睡眠すいみんパターンはぼく理解りかいしてるよ!
Thói quen ngủ của cậu vượt qua sự hiểu biết của tôi rồi!