着陸装置 [Khán Lục Trang Trí]

ちゃくりくそうち

Danh từ chung

bộ phận hạ cánh (máy bay)

JP: 辰雄たつお航空機こうくうき着陸ちゃくりく装置そうちるのがきです。

VI: Tatsuo thích xem thiết bị hạ cánh của máy bay.