着陣 [Khán Trận]
ちゃくじん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đến trại (quân sự)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
(quý tộc triều đình) tham dự văn phòng chính phủ