Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着道楽
[Khán Đạo Nhạc]
きどうらく
🔊
Danh từ chung
thích quần áo đẹp
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái