着目 [Khán Mục]

ちゃくもく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chú ý; tập trung

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 着目
  • Cách đọc: ちゃくもく
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ (〜する)
  • Nghĩa khái quát: hướng sự chú ý, đặt trọng tâm vào; tập trung quan sát/đánh giá
  • Mức độ sử dụng: phổ biến trong báo chí, học thuật, kinh doanh

2. Ý nghĩa chính

着目 là hành vi “đặt mắt vào” một điểm then chốt để phân tích/đánh giá. Ví dụ: 若者の消費行動に着目する (tập trung vào hành vi tiêu dùng của giới trẻ), コストよりも価値に着目する (chú trọng vào giá trị hơn là chi phí).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 着目 vs 注目: 注目 là “thu hút sự chú ý/được chú ý”. 着目 là “chủ động đặt sự chú ý vào điểm cần phân tích”.
  • 着目 vs 着眼: 着眼 gần nghĩa nhưng văn phong trang trọng hơn, dùng trong học thuật: 着眼点 (điểm nhìn). 着目 dùng rộng hơn.
  • 注視: “quan sát kỹ”, tập trung vào hành vi nhìn chăm chú; 着目 nhấn mạnh “trọng tâm phân tích”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 〜に着目する/〜へ着目した分析/AよりBに着目する.
  • Phổ biến trong báo cáo, đề tài nghiên cứu, chiến lược kinh doanh, bài viết giải thích xu hướng.
  • Sắc thái mang tính lý trí, phân tích; ít cảm xúc.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
注目 Khác biệt gần Được chú ý/thu hút chú ý Thiên về “sự chú ý đổ dồn vào”.
着眼 Gần nghĩa Đặt điểm nhìn Trang trọng; học thuật.
焦点 Liên quan Tiêu điểm Danh từ chỉ điểm trọng tâm.
注視 Liên quan Quan sát kỹ Nhấn vào hành động “nhìn kỹ”.
軽視 Đối nghĩa Xem nhẹ Trái nghĩa về mức độ quan tâm.
関心 Liên quan Mối quan tâm Nền tảng dẫn tới 着目.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 着: On: チャク; Kun: つく/つける/きる; nghĩa: tới, chạm, mặc, đặt vào.
  • 目: On: モク; Kun: め; nghĩa: mắt, mục tiêu, điểm.
  • Cấu trúc nghĩa: “đặt mắt (目) vào/đến (着) một điểm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, thay vì nói chung chung “重要です”, hãy nêu rõ “本研究はXに着目する”. Cách này làm rõ phạm vi và tiêu điểm phân tích, giúp câu văn chuyên nghiệp, mạch lạc.

8. Câu ví dụ

  • 本研究はユーザー行動に着目した。
    Nghiên cứu này tập trung vào hành vi người dùng.
  • 価格ではなく価値に着目して提案する。
    Đề xuất dựa trên việc chú trọng vào giá trị chứ không phải giá.
  • 高齢化に着目した政策を検討する。
    Xem xét chính sách tập trung vào già hóa dân số.
  • 地域差に着目すると新たな課題が見える。
    Khi chú ý đến khác biệt vùng miền, sẽ thấy vấn đề mới.
  • 小さな成功体験に着目して育成する。
    Phát triển nhân sự bằng cách tập trung vào những trải nghiệm thành công nhỏ.
  • データの質に着目して分析をやり直す。
    Làm lại phân tích với trọng tâm vào chất lượng dữ liệu.
  • 環境負荷に着目した製品設計。
    Thiết kế sản phẩm chú trọng đến gánh nặng môi trường.
  • 差分に着目すると原因が特定できる。
    Tập trung vào sự sai khác sẽ xác định được nguyên nhân.
  • 習慣形成に着目したアプリが人気だ。
    Ứng dụng tập trung vào hình thành thói quen đang được ưa chuộng.
  • 顧客の声に着目して優先順位を決める。
    Đặt trọng tâm vào tiếng nói khách hàng để quyết định ưu tiên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 着目 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?