Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着番号
[Khán Phiên Hiệu]
きばんごう
🔊
Danh từ chung
số điện thoại đến
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi