Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着物屋
[Khán Vật Ốc]
きものや
🔊
Danh từ chung
cửa hàng kimono; tiệm kimono
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng