着氷 [Khán Băng]

ちゃくひょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

đóng băng (trên máy bay, tàu, v.v.); băng tích tụ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Thể thao

hạ cánh (một cú nhảy trong trượt băng nghệ thuật)