着帽 [Khán Mạo]
ちゃくぼう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đội mũ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
đội mũ