1. Thông tin cơ bản
- Từ: 着工(ちゃっこう)
- Loại từ: Danh từ / Động từ サ変(着工する)
- Nghĩa khái quát: Khởi công xây dựng; bắt đầu thi công.
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Xây dựng, hạ tầng, bất động sản, báo cáo dự án.
- Cụm thường gặp: 工事に着工する, 着工式, 着工予定, 着工件数, 着工延期
- Độ trang trọng: Cao hơn văn nói đời thường; hay dùng trong tin tức, văn bản hành chính.
- Kanji: 着「bắt đầu, chạm đến」 + 工「công trình, xây dựng」
2. Ý nghĩa chính
- Khởi công: thời điểm chính thức bắt đầu công trình xây dựng (đào móng, dựng rào chắn, đưa máy móc vào…).
- Sử dụng với trợ từ: ~に着工する (khởi công vào dự án/công trình ~).
3. Phân biệt
- 着工: Bắt đầu thi công xây dựng thực tế.
- 起工: Mang sắc thái nghi thức/long trọng (lễ động thổ), có thể trùng với thời điểm bắt đầu.
- 着手: Bắt đầu thực hiện nói chung (không chỉ riêng xây dựng).
- 竣工: Hoàn công; đối nghĩa về mốc thời gian với 着工.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thông cáo dự án: 新庁舎の建設に着工しました (đã khởi công xây dựng tòa thị chính mới).
- Chỉ số kinh tế: 住宅着工件数 (số lượng nhà ở khởi công) → chỉ báo thị trường.
- Thời gian/kế hoạch: 来月着工予定, 天候により着工が延期。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 起工 |
Liên quan |
Khởi công (nghi thức) |
Nhấn vào lễ động thổ/nghi lễ. |
| 着手 |
Liên quan |
Bắt tay vào (việc) |
Không chỉ giới hạn xây dựng. |
| 竣工 |
Đối nghĩa |
Hoàn công |
Mốc kết thúc thi công. |
| 施工 |
Liên quan |
Thi công |
Quá trình thực hiện công việc xây dựng. |
| 工事開始 |
Đồng nghĩa gần |
Bắt đầu công trình |
Diễn đạt thông thường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
着 (chạm tới, bắt đầu) + 工 (công việc/công trình) → bắt đầu công trình = khởi công.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức kinh tế, “住宅着工件数” thường được dùng như chỉ báo về nhu cầu nhà ở và sức khỏe nền kinh tế. Khi viết, chú ý kết hợp chuẩn “~に着工する” và vị ngữ bị động trong thông cáo: 「〇〇の建設が着工された」.
8. Câu ví dụ
- 新駅ビルの建設に着工した。
Đã khởi công xây dựng tòa nhà ga mới.
- この道路は来月着工予定だ。
Tuyến đường này dự kiến khởi công vào tháng tới.
- 悪天候のため着工が延期された。
Do thời tiết xấu nên việc khởi công bị hoãn.
- 市は斎場の改築工事に着工すると発表した。
Thành phố thông báo sẽ khởi công cải tạo nhà tang lễ.
- 住宅着工件数が前年を上回った。
Số nhà ở khởi công đã vượt năm trước.
- 橋梁工事は昨日着工された。
Công trình cầu đã được khởi công hôm qua.
- 環境影響評価の後に着工する。
Khởi công sau khi đánh giá tác động môi trường.
- 民間主導で再開発に着工した。
Doanh nghiệp tư nhân đã khởi công tái phát triển.
- トンネル工事の着工式が行われた。
Đã tổ chức lễ khởi công công trình hầm.
- 予算確保ができず着工できない。
Không thể khởi công vì chưa đảm bảo được ngân sách.