着工 [Khán Công]

ちゃっこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

khởi công

JP: そのビルの建設けんせつ来年らいねん着工ちゃっこうされます。

VI: Việc xây dựng tòa nhà đó sẽ bắt đầu vào năm tới.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 着工(ちゃっこう)
  • Loại từ: Danh từ / Động từ サ変(着工する)
  • Nghĩa khái quát: Khởi công xây dựng; bắt đầu thi công.
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Xây dựng, hạ tầng, bất động sản, báo cáo dự án.
  • Cụm thường gặp: 工事に着工する, 着工式, 着工予定, 着工件数, 着工延期
  • Độ trang trọng: Cao hơn văn nói đời thường; hay dùng trong tin tức, văn bản hành chính.
  • Kanji: 着「bắt đầu, chạm đến」 + 工「công trình, xây dựng」

2. Ý nghĩa chính

- Khởi công: thời điểm chính thức bắt đầu công trình xây dựng (đào móng, dựng rào chắn, đưa máy móc vào…).
- Sử dụng với trợ từ: ~に着工する (khởi công vào dự án/công trình ~).

3. Phân biệt

  • 着工: Bắt đầu thi công xây dựng thực tế.
  • 起工: Mang sắc thái nghi thức/long trọng (lễ động thổ), có thể trùng với thời điểm bắt đầu.
  • 着手: Bắt đầu thực hiện nói chung (không chỉ riêng xây dựng).
  • 竣工: Hoàn công; đối nghĩa về mốc thời gian với 着工.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thông cáo dự án: 新庁舎の建設に着工しました (đã khởi công xây dựng tòa thị chính mới).
  • Chỉ số kinh tế: 住宅着工件数 (số lượng nhà ở khởi công) → chỉ báo thị trường.
  • Thời gian/kế hoạch: 来月着工予定, 天候により着工が延期。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
起工 Liên quan Khởi công (nghi thức) Nhấn vào lễ động thổ/nghi lễ.
着手 Liên quan Bắt tay vào (việc) Không chỉ giới hạn xây dựng.
竣工 Đối nghĩa Hoàn công Mốc kết thúc thi công.
施工 Liên quan Thi công Quá trình thực hiện công việc xây dựng.
工事開始 Đồng nghĩa gần Bắt đầu công trình Diễn đạt thông thường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(chạm tới, bắt đầu) + (công việc/công trình) → bắt đầu công trình = khởi công.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức kinh tế, “住宅着工件数” thường được dùng như chỉ báo về nhu cầu nhà ở và sức khỏe nền kinh tế. Khi viết, chú ý kết hợp chuẩn “~に着工する” và vị ngữ bị động trong thông cáo: 「〇〇の建設が着工された」.

8. Câu ví dụ

  • 新駅ビルの建設に着工した。
    Đã khởi công xây dựng tòa nhà ga mới.
  • この道路は来月着工予定だ。
    Tuyến đường này dự kiến khởi công vào tháng tới.
  • 悪天候のため着工が延期された。
    Do thời tiết xấu nên việc khởi công bị hoãn.
  • 市は斎場の改築工事に着工すると発表した。
    Thành phố thông báo sẽ khởi công cải tạo nhà tang lễ.
  • 住宅着工件数が前年を上回った。
    Số nhà ở khởi công đã vượt năm trước.
  • 橋梁工事は昨日着工された。
    Công trình cầu đã được khởi công hôm qua.
  • 環境影響評価の後に着工する。
    Khởi công sau khi đánh giá tác động môi trường.
  • 民間主導で再開発に着工した。
    Doanh nghiệp tư nhân đã khởi công tái phát triển.
  • トンネル工事の着工式が行われた。
    Đã tổ chức lễ khởi công công trình hầm.
  • 予算確保ができず着工できない。
    Không thể khởi công vì chưa đảm bảo được ngân sách.
💡 Giải thích chi tiết về từ 着工 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?