着回し [Khán Hồi]

着回 [Khán Hồi]

きまわし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

phối đồ (quần áo, phụ kiện, v.v.); mặc một món đồ trong nhiều cách kết hợp khác nhau