Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着呼
[Khán Hô]
ちゃっこ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
cuộc gọi đến
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời