着加入者 [Khán Gia Nhập Giả]
ちゃっかにゅうしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bên được gọi; thuê bao được gọi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bên được gọi; thuê bao được gọi