Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着初め
[Khán Sơ]
きぞめ
🔊
Danh từ chung
mặc lần đầu
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu