着信拒否 [Khán Tín Cự Phủ]
ちゃくしんきょひ
Danh từ chung
chặn liên lạc (từ số điện thoại hoặc địa chỉ email)
Danh từ chung
chặn liên lạc (từ số điện thoại hoặc địa chỉ email)