Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着信履歴
[Khán Tín Lý Lịch]
ちゃくしんりれき
🔊
Danh từ chung
lịch sử cuộc gọi đến
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
信
Tín
niềm tin; sự thật
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian