Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
着信局
[Khán Tín Cục]
ちゃくしんきょく
🔊
Danh từ chung
bưu điện nhận
Hán tự
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
信
Tín
niềm tin; sự thật
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy