着こなす [Khán]

きこなす
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

mặc (quần áo) một cách thời trang; ăn mặc thời trang

JP: なにるかではなくて、どうこなすかが問題もんだいですね。

VI: Vấn đề không phải là bạn mặc gì, mà là bạn phối đồ như thế nào.