着こなし [Khán]
きこなし
Danh từ chung
cách mặc quần áo; cách ăn mặc; phong cách ăn mặc
JP: その先生は私たちの学校で一番の着こなし上手とみなされている。
VI: Giáo viên đó được coi là người ăn mặc đẹp nhất trường chúng tôi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
センスのある着こなしですね。
Bạn mặc rất có gu nhỉ.