Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眼鏡違い
[Nhãn Kính Vi]
メガネ違い
[Vi]
めがねちがい
🔊
Danh từ chung
sự phán đoán sai
Hán tự
眼
Nhãn
nhãn cầu
鏡
Kính
gương
違
Vi
khác biệt; khác