眼軸長 [Nhãn Trục Trường]
がんじくちょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
chiều dài trục (của mắt)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
chiều dài trục (của mắt)