Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眼肉
[Nhãn Nhục]
がんにく
🔊
Danh từ chung
thịt quanh mắt cá
Hán tự
眼
Nhãn
nhãn cầu
肉
Nhục
thịt