Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眼疾患
[Nhãn Tật Hoạn]
がんしっかん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
bệnh về mắt
Hán tự
眼
Nhãn
nhãn cầu
疾
Tật
nhanh chóng
患
Hoạn
bệnh; đau khổ