Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眼球銀行
[Nhãn Cầu Ngân Hành]
がんきゅうぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng mắt
Hán tự
眼
Nhãn
nhãn cầu
球
Cầu
quả bóng
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng