Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眠り草
[Miên Thảo]
ねむりぐさ
🔊
Danh từ chung
cây trinh nữ
Hán tự
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo