Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眠り姫
[Miên Chẩn]
ねむりひめ
🔊
Danh từ chung
Công chúa ngủ trong rừng
Hán tự
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
姫
Chẩn
công chúa
Từ liên quan đến 眠り姫
眠れる森の美女
ねむれるもりのびじょ
Người đẹp ngủ trong rừng (ballet của Tchaikovsky)