真面目くさる [Chân Diện Mục]

真面目腐る [Chân Diện Mục Hủ]

マジメ腐る [Hủ]

まじめ腐る [Hủ]

まじめくさる – マジメ腐る
マジメくさる – マジメ腐る

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

📝 thường là 真面目くさった hoặc 真面目くさって

trở nên cực kỳ nghiêm túc; trông nghiêm nghị