真行草 [Chân Hành Thảo]
しんぎょうそう
Danh từ chung
chữ in, chữ bán thảo, và chữ thảo
🔗 真書; 行書; 草書
Danh từ chung
hệ thống ba loại: cơ bản, trung gian, và biến đổi