真菌感染症 [Chân Khuẩn Cảm Nhiễm Chứng]
しんきんかんせんしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nhiễm nấm; nhiễm nấm mycotic
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nhiễm nấm; nhiễm nấm mycotic